Tại hội nghị khoa học “Ảnh hưởng của AI đến thị trường lao động Việt Nam” do Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng tổ chức sáng ngày 9/5 tại TP.HCM, các chuyên gia đã đưa ra những nhận định quan trọng về tác động của trí tuệ nhân tạo (AI) đối với lực lượng lao động trong nước. Đáng chú ý, báo cáo cho thấy 88% lao động tri thức tại Việt Nam đã tích cực sử dụng AI tạo sinh, một con số cao hơn đáng kể so với mức trung bình toàn cầu. Điều này không chỉ khẳng định sự hội nhập nhanh chóng của Việt Nam vào kỷ nguyên số mà còn đặt ra những câu hỏi cấp bách về sự chuẩn bị của sinh viên và định hướng giáo dục để không bị động trước làn sóng công nghệ này.
Tỷ lệ sử dụng AI tại Việt Nam: Xu hướng vượt trội toàn cầu
Trí tuệ nhân tạo (AI) đã vượt ra khỏi phạm vi của một công nghệ tương lai để trở thành một phần không thể thiếu trong nhiều quy trình làm việc hằng ngày. Từ việc soạn thảo văn bản, tổng hợp dữ liệu, lập báo cáo, phân tích thông tin cho đến hỗ trợ ra quyết định, AI đang dần định hình lại cách chúng ta làm việc. Theo báo cáo Chỉ số xu hướng công việc 2024 của Microsoft và LinkedIn, được PGS.TS Nguyễn Trần Sỹ từ Trường Đại học Ngoại thương, cơ sở II tại TPHCM, dẫn lại, tỷ lệ lao động tri thức sử dụng AI tạo sinh tại Việt Nam đã đạt mức ấn tượng 88%. Con số này không chỉ cao mà còn vượt trội đáng kể so với mức trung bình toàn cầu là 75%, cho thấy sự chủ động và khả năng thích ứng nhanh chóng của người Việt Nam với công nghệ mới.
Sự phổ biến của AI trong công việc hằng ngày không chỉ là một con số thống kê mà còn phản ánh một thực tế rằng AI đã trở thành công cụ hỗ trợ đắc lực, giúp tăng cường năng suất và hiệu quả công việc. Người lao động đang dần nhận ra giá trị của AI trong việc tự động hóa các tác vụ lặp lại, giải phóng thời gian để tập trung vào những công việc đòi hỏi tư duy chiến lược và sáng tạo hơn.
BYOAI: Khi người lao động chủ động mang AI vào công việc
Một xu hướng đáng chú ý khác được PGS.TS Nguyễn Trần Sỹ đề cập là "BYOAI" (Bring Your Own AI - mang AI cá nhân vào nơi làm việc). Hiện tượng này cho thấy nhiều nhân sự không chờ đợi doanh nghiệp triển khai chính thức các công cụ AI mà đã chủ động tích hợp các ứng dụng AI cá nhân vào quy trình làm việc của mình. Điều này thể hiện tinh thần tiên phong và mong muốn tối ưu hóa hiệu suất của người lao động.
Xu hướng BYOAI mang lại lợi ích về năng suất nhưng đồng thời đặt ra những thách thức nghiêm trọng về bảo mật dữ liệu, kiểm chứng kết quả và việc thiết lập quy chuẩn sử dụng AI trong môi trường doanh nghiệp. Các tổ chức cần có chiến lược rõ ràng để quản lý và tận dụng xu hướng này một cách an toàn và hiệu quả.
Tuy nhiên, xu hướng BYOAI cũng đặt ra những bài toán mới cho các doanh nghiệp. Vấn đề không còn là "có cho nhân viên dùng AI hay không" mà là làm thế nào để kiểm soát dữ liệu, xây dựng quy chuẩn sử dụng công cụ AI một cách an toàn và hiệu quả, đồng thời đào tạo lại đội ngũ để họ có thể khai thác tối đa lợi ích của AI mà vẫn đảm bảo tính bảo mật và chính xác. Việc thiếu các quy định rõ ràng có thể dẫn đến rủi ro về rò rỉ thông tin, sai lệch dữ liệu hoặc sự phụ thuộc quá mức vào công nghệ.
AI thay đổi bản chất công việc, không xóa sổ nghề nghiệp
Các chuyên gia tại hội nghị đều đồng tình rằng AI chưa khiến một nghề nghiệp nào biến mất hoàn toàn, nhưng nó đang thay đổi mạnh mẽ từng đầu việc cụ thể trong mỗi ngành nghề. Những phần việc mang tính lặp lại, dựa trên quy tắc rõ ràng và ít đòi hỏi phán đoán phức tạp là những tác vụ chịu ảnh hưởng trước tiên. Trong các nhóm ngành như kinh tế, kế toán, tài chính hay quản trị kinh doanh, tác động này thể hiện rõ rệt ở các đầu việc như nhập liệu, lập bảng biểu, đối chiếu chứng từ, tổng hợp báo cáo định kỳ, phân loại thông tin khách hàng hoặc chuẩn bị dữ liệu cho báo cáo quản trị.
Lợi thế của người lao động không còn nằm ở việc 'làm đúng quy trình' khi AI và các hệ thống tự động hóa làm tốt hơn các thao tác lặp lại.
Đây từng là những kỹ năng nền tảng và quan trọng của nhiều vị trí văn phòng. Tuy nhiên, khi AI và các hệ thống tự động hóa có thể thực hiện các thao tác lặp lại này một cách nhanh chóng và chính xác hơn, lợi thế cạnh tranh của người lao động không còn nằm ở việc "làm đúng quy trình" nữa. Thay vào đó, năng lực quan trọng hơn sẽ là khả năng đọc hiểu dữ liệu, nhận diện điểm bất thường, thấu hiểu bối cảnh kinh doanh và đề xuất các phương án xử lý phù hợp.
Phân cực việc làm: Kỹ năng nào lên ngôi trong kỷ nguyên AI?
Từ góc nhìn thị trường lao động, các chuyên gia gọi đây là hiện tượng phân cực việc làm. Điều này có nghĩa là nhiều vị trí yêu cầu kỹ năng trung bình có thể bị thu hẹp hoặc thay thế, trong khi nhu cầu lại tăng mạnh ở hai nhóm lao động chính. Nhóm thứ nhất là những người có kỹ năng mềm vượt trội như giao tiếp, thấu cảm, khả năng xử lý tình huống phức tạp và làm việc nhóm. Nhóm thứ hai là nhân sự có năng lực công nghệ, dữ liệu và quản trị chiến lược, những người có thể khai thác và điều khiển AI để tạo ra giá trị.
Kỹ năng giảm giá trị
- Thao tác lặp lại, nhập liệu
- Lập bảng biểu, đối chiếu chứng từ
- Tổng hợp báo cáo định kỳ
- Phân loại thông tin theo quy tắc
Kỹ năng tăng giá trị
- Đọc hiểu, phân tích dữ liệu phức tạp
- Nhận diện điểm bất thường, rủi ro
- Hiểu bối cảnh kinh doanh, tư duy chiến lược
- Giao tiếp, thấu cảm, xử lý tình huống
- Quản trị công nghệ và dữ liệu
Sự phân cực này đòi hỏi người lao động phải không ngừng học hỏi và phát triển bản thân, dịch chuyển từ các kỹ năng mang tính thực thi sang các kỹ năng mang tính tư duy, phân tích và chiến lược. Khả năng thích ứng và học tập suốt đời sẽ là chìa khóa để duy trì sự cạnh tranh trong một thị trường lao động đang thay đổi nhanh chóng.
Giáo dục đại học cần thích ứng ra sao với làn sóng AI?
Trước làn sóng AI mạnh mẽ, hội nghị đã đặt ra vấn đề cấp bách cho giáo dục đại học: sinh viên cần được chuẩn bị như thế nào để không bị động và có thể phát triển trong môi trường làm việc mới? PGS.TS Phước Minh Hiệp, Trưởng Khoa Kinh tế - Quản trị, Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng, nhấn mạnh rằng tác động của AI không phải là một định mệnh cố định, mà hoàn toàn phụ thuộc vào cách con người và các tổ chức ứng phó.
"Tác động cuối cùng của AI không phải là định mệnh, mà phụ thuộc vào chiến lược ứng phó của chúng ta."
Ông Hiệp cho rằng giáo dục đại học không thể chỉ đơn thuần truyền đạt kiến thức và quy trình nghề nghiệp có sẵn như trước đây. Khi AI có khả năng viết báo cáo, phân tích dữ liệu, lập bảng biểu hoặc hỗ trợ ra quyết định trong thời gian ngắn, giá trị cốt lõi của người lao động sẽ nằm ở khả năng hiểu bối cảnh, đặt vấn đề đúng trọng tâm, kiểm chứng thông tin một cách độc lập và đưa ra những lựa chọn có trách nhiệm. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi căn bản trong triết lý và phương pháp đào tạo.
Sinh viên cần trang bị gì để không bị động trước AI?
Với giáo dục đại học, yêu cầu đặt ra không chỉ là bổ sung các công cụ AI vào chương trình học, mà quan trọng hơn là đào tạo lại năng lực thích ứng toàn diện cho sinh viên. Người học cần biết cách sử dụng AI một cách hiệu quả, nhưng đồng thời phải hiểu rõ giới hạn của công cụ, biết cách đánh giá và kiểm chứng kết quả mà AI tạo ra, cũng như phối hợp hài hòa giữa năng lực con người và năng lực máy móc. Sự kết hợp này sẽ tạo ra một lực lượng lao động có khả năng làm việc hiệu quả trong môi trường AI.
Các kỹ năng thiết yếu cho sinh viên trong kỷ nguyên AI:
- Hiểu bối cảnh và đặt vấn đề đúng.
- Kiểm chứng và đánh giá thông tin do AI tạo ra.
- Tư duy phản biện và giải quyết vấn đề phức tạp.
- Khả năng ra quyết định có trách nhiệm.
- Phối hợp hiệu quả giữa con người và công cụ AI.
- Kỹ năng mềm: giao tiếp, thấu cảm, làm việc nhóm.
Việc chỉ biết dùng AI mà không hiểu sâu về nguyên lý, giới hạn và cách kiểm soát nó sẽ khiến sinh viên dễ dàng bị động và phụ thuộc. Thay vào đó, việc rèn luyện khả năng tư duy phản biện, đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm cá nhân sẽ là yếu tố then chốt để sinh viên không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ trong thị trường lao động tương lai.
Kế toán - Tài chính: Ví dụ điển hình về sự dịch chuyển kỹ năng
Ngành kế toán - tài chính là một ví dụ điển hình cho sự dịch chuyển kỹ năng do AI mang lại. Nếu trước đây, người học cần thành thạo các kỹ năng như ghi chép, hạch toán, lập bảng và xử lý chứng từ, thì trong môi trường có AI, chương trình đào tạo cần dịch chuyển mạnh mẽ hơn sang các lĩnh vực như kế toán số, hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP), phân tích dữ liệu tài chính chuyên sâu và tư vấn quản trị. Các thao tác kỹ thuật ngày càng được tự động hóa, do đó, sinh viên cần được rèn luyện khả năng đọc báo cáo tài chính, phát hiện rủi ro tiềm ẩn, giải thích dữ liệu phức tạp và hỗ trợ doanh nghiệp đưa ra các quyết định chiến lược.
"Biết dùng AI chỉ là bước đầu. Quan trọng hơn, sinh viên phải biết kiểm chứng kết quả, đặt câu hỏi đúng và chịu trách nhiệm với quyết định nghề nghiệp của mình."
Các học phần thực hành cũng cần được thiết kế gần hơn với tình huống thực tế của doanh nghiệp. Thay vì chỉ tham quan hoặc nghe giới thiệu, sinh viên cần được giao nhiệm vụ cụ thể, quan sát tại thực địa và viết báo cáo dựa trên quá trình trải nghiệm thực tế. Điều này giúp họ phát triển khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tiễn, rèn luyện tư duy giải quyết vấn đề và chuẩn bị tốt hơn cho môi trường làm việc đầy thách thức của kỷ nguyên AI.
Điều này có nghĩa gì với bạn?
Đối với mỗi cá nhân, dù là sinh viên sắp ra trường hay người lao động đã có kinh nghiệm, sự xuất hiện và phát triển mạnh mẽ của AI không phải là mối đe dọa mà là một cơ hội để tái định hình và nâng cao giá trị bản thân. Việc chủ động học hỏi, thích nghi với công nghệ mới và phát triển các kỹ năng bổ trợ mà AI không thể thay thế là chìa khóa để thành công. Các doanh nghiệp cũng cần nhanh chóng xây dựng chiến lược AI rõ ràng, đầu tư vào đào tạo nhân sự và thiết lập các quy chuẩn phù hợp để tận dụng tối đa tiềm năng của AI, đồng thời giảm thiểu rủi ro. Kỷ nguyên AI đòi hỏi sự linh hoạt, tư duy phản biện và khả năng học tập không ngừng từ tất cả các bên liên quan.
Điểm chính cần nhớ
- 88% lao động tri thức Việt Nam đã sử dụng AI, vượt