Chiều ngày 22/4 tại Hà Nội, ba bản thỏa thuận chiến lược về công nghệ số, đổi mới sáng tạo và sở hữu trí tuệ đã được Bộ trưởng Khoa học và Công nghệ Việt Nam cùng các đối tác Hàn Quốc ký kết và trao. Sự kiện trọng đại này, diễn ra tại Phủ Chủ tịch và được chứng kiến bởi Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và Tổng thống Hàn Quốc Lee Jae Myung, nhằm thúc đẩy quan hệ đối tác chiến lược giữa hai quốc gia, gắn kết ưu tiên phát triển của Việt Nam với những thế mạnh vượt trội về công nghệ và công nghiệp của Hàn Quốc.

Khung Kế hoạch Tổng thể Hợp tác Khoa học Công nghệ và Đổi mới Sáng tạo

Một trong những văn kiện quan trọng nhất được ký kết là Khung Kế hoạch tổng thể hợp tác về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo giữa Bộ Khoa học và Công nghệ Việt Nam và Bộ Khoa học, Công nghệ thông tin và Truyền thông Hàn Quốc. Thỏa thuận này đặt nền móng cho một giai đoạn hợp tác mới, sâu rộng hơn, tập trung vào việc khai thác tiềm năng và thế mạnh của mỗi bên để cùng phát triển.

Theo văn kiện này, hai quốc gia cam kết tăng cường hợp tác nghiên cứu và phát triển (R&D) trong các công nghệ chiến lược, những lĩnh vực được coi là động lực chính cho sự phát triển kinh tế và xã hội trong tương lai. Điều này bao gồm việc thúc đẩy hình thành các nhóm nghiên cứu chung, tạo ra một môi trường hợp tác chặt chẽ giữa các nhà khoa học và chuyên gia từ cả hai phía. Bên cạnh đó, việc xây dựng các nền tảng đổi mới sáng tạo chung cũng là một mục tiêu quan trọng, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm và tài nguyên. Không chỉ dừng lại ở nghiên cứu, thỏa thuận còn đặc biệt chú trọng đến việc đẩy mạnh đào tạo, trao đổi nhân lực và chuyên gia, qua đó nâng cao năng lực và chất lượng nguồn nhân lực khoa học công nghệ cho cả hai nước.

Nhận định quan trọng: Việc ký kết Khung Kế hoạch tổng thể này không chỉ là một bước tiến trong quan hệ song phương mà còn là minh chứng cho cam kết của cả Việt Nam và Hàn Quốc trong việc coi khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo là trụ cột cho sự phát triển bền vững và thịnh vượng.

Thúc đẩy Hợp tác Số trong Kỷ nguyên AI và 5G/6G

Bên cạnh hợp tác khoa học công nghệ tổng thể, Việt Nam và Hàn Quốc cũng đã ký kết và trao Bản ghi nhớ về hợp tác số. Thỏa thuận này tập trung vào những lĩnh vực đang dẫn dắt tăng trưởng mới trên toàn cầu, đặc biệt là trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang diễn ra mạnh mẽ. Trí tuệ nhân tạo (AI) là một trong những trọng tâm chính, với mục tiêu khai thác tiềm năng to lớn của công nghệ này để giải quyết các thách thức và tạo ra giá trị mới.

Ngoài AI, hợp tác còn mở rộng sang công nghệ viễn thông thế hệ mới như 5G và 6G, những nền tảng hạ tầng thiết yếu cho kỷ nguyên số. Hai bên sẽ phối hợp trong quản lý tài nguyên viễn thông, phát triển hạ tầng số hiện đại, cũng như thiết lập các tiêu chuẩn và đánh giá chất lượng dịch vụ để đảm bảo sự phát triển đồng bộ và hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là mở rộng phối hợp trong chuyển đổi số toàn diện và phát triển bền vững kỹ thuật số, hướng tới một nền kinh tế số mạnh mẽ và hội nhập.

Các lĩnh vực hợp tác số trọng điểm:
  • Trí tuệ nhân tạo (AI)
  • Công nghệ viễn thông thế hệ mới (5G, 6G)
  • Quản lý tài nguyên viễn thông
  • Phát triển hạ tầng số
  • Tiêu chuẩn và đánh giá chất lượng dịch vụ
  • Chuyển đổi số và phát triển bền vững kỹ thuật số

Nâng tầm Hợp tác Sở hữu Trí tuệ Việt Hàn

Lĩnh vực sở hữu trí tuệ (SHTT) cũng chứng kiến một bước tiến đáng kể trong quan hệ hợp tác Việt – Hàn. Mặc dù hai bên đã có lịch sử hợp tác từ nhiều năm trước thông qua các bản ghi nhớ vào năm 2018 và 2023, thỏa thuận lần này mang một tầm vóc khác biệt. Khác với giai đoạn trước, khi các thỏa thuận chỉ dừng ở cấp cơ quan chuyên môn, hợp tác lần này thiết lập một cơ chế phối hợp rộng hơn giữa hai cơ quan quản lý SHTT.

Sự chuyển đổi này không chỉ nhằm nâng tầm hợp tác mà còn để phù hợp với tốc độ phát triển nhanh chóng của hệ thống sở hữu trí tuệ ở cả Việt Nam và Hàn Quốc. Đồng thời, nó cũng đáp ứng nhu cầu ngày càng lớn về thương mại hóa công nghệ và bảo hộ tài sản trí tuệ xuyên biên giới, một yếu tố then chốt trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu. Việc bảo vệ hiệu quả các quyền SHTT sẽ khuyến khích đổi mới, thu hút đầu tư và tạo ra một môi trường kinh doanh công bằng, minh bạch hơn.

Hợp tác SHTT Hiện tại

  • Thiết lập cơ chế phối hợp rộng hơn giữa hai cơ quan quản lý.
  • Phù hợp với tốc độ phát triển nhanh của hệ thống SHTT hai nước.
  • Đáp ứng nhu cầu thương mại hóa công nghệ và bảo hộ tài sản trí tuệ xuyên biên giới.
  • Tập trung vào tạo lập, bảo hộ và khai thác quyền SHTT vì lợi ích chung.

Hợp tác SHTT Trước đây

  • Chỉ dừng ở cấp cơ quan chuyên môn.
  • Phạm vi và cơ chế phối hợp có thể còn hạn chế.
  • Chưa hoàn toàn đáp ứng được nhu cầu bảo hộ xuyên biên giới ngày càng tăng.
  • Các thỏa thuận mang tính chuyên biệt hơn.

Chi tiết các Trụ cột Hợp tác Sở hữu Trí tuệ

Nội dung chính của thỏa thuận SHTT tập trung vào việc thiết lập một cơ chế hợp tác linh hoạt và toàn diện nhằm thúc đẩy việc tạo lập, bảo hộ và khai thác quyền sở hữu trí tuệ vì lợi ích chung của cả hai quốc gia. Các trụ cột hợp tác bao gồm nhiều vấn đề cốt lõi, từ khung pháp lý và nghiệp vụ đến chuyển đổi số và thực thi quyền.

Cụ thể, hai bên sẽ chia sẻ kinh nghiệm trong việc xây dựng chính sách sở hữu trí tuệ, đảm bảo các quy định pháp luật luôn cập nhật và hiệu quả. Chương trình thẩm định nhanh đơn sáng chế (PPH) sẽ tiếp tục được triển khai, giúp rút ngắn thời gian xét duyệt và cấp bằng sáng chế. Việc trao đổi dữ liệu đã công bố liên quan đến sáng chế, nhãn hiệu và kiểu dáng công nghiệp sẽ tăng cường tính minh bạch và hiệu quả trong quản lý. Ngoài ra, hai nước cũng sẽ chia sẻ phương pháp luận về phân tích dữ liệu và kinh nghiệm ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản trị SHTT, tối ưu hóa quy trình và nâng cao chất lượng dịch vụ.

Trong nỗ lực chống lại các hành vi vi phạm, Việt Nam và Hàn Quốc sẽ phối hợp ngăn chặn hàng giả, xâm phạm nhãn hiệu và các đơn đăng ký có dụng ý xấu. Hợp tác còn mở rộng sang thúc đẩy định giá, tài chính dựa trên tài sản trí tuệ, giúp các doanh nghiệp khai thác tối đa giá trị từ các sáng tạo của mình. Cuối cùng, việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực SHTT cũng là một ưu tiên hàng đầu, nhằm xây dựng đội ngũ chuyên gia có năng lực đáp ứng yêu cầu phát triển.

Tầm nhìn Chiến lược của Bộ Sở hữu Trí tuệ Hàn Quốc

Đối tác của Việt Nam trong thỏa thuận SHTT lần này là Bộ Sở hữu Trí tuệ Hàn Quốc (MOIP), một cơ quan có vai trò đặc biệt quan trọng. MOIP vừa được nâng cấp lên cấp Bộ vào tháng 11/2025, đánh dấu một cột mốc lịch sử khi trở thành Bộ Sở hữu Trí tuệ đầu tiên trên thế giới. Động thái này không chỉ là một sự thay đổi về cơ cấu hành chính mà còn khẳng định tầm nhìn chiến lược sâu rộng của Chính phủ Hàn Quốc.

Việc thành lập một Bộ chuyên trách về SHTT ở cấp cao nhất cho thấy Hàn Quốc coi trí tuệ và đổi mới sáng tạo là động lực cốt lõi, không thể thiếu cho tăng trưởng quốc gia. Đây là một thông điệp mạnh mẽ về cam kết của Hàn Quốc trong việc bảo vệ và thúc đẩy các giá trị sáng tạo, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trên trường quốc tế. Sự ra đời của MOIP cũng phản ánh sự nhận thức sâu sắc về tầm quan trọng của tài sản trí tuệ trong nền kinh tế tri thức hiện đại.

Hàn Quốc: Cường quốc Sáng chế và Đổi mới Công nghệ

Hàn Quốc từ lâu đã được biết đến là một cường quốc về công nghệ và đổi mới sáng tạo, thể hiện rõ qua số liệu về sở hữu trí tuệ. Hiện tại, quốc gia này đứng thứ tư thế giới về số lượng đơn đăng ký sáng chế, một minh chứng cho năng lực nghiên cứu và phát triển vượt trội của mình. Năm 2025, lượng đơn đăng ký sáng chế nộp tại Hàn Quốc đã vượt mốc 260.000, đây là mức cao nhất trong lịch sử của đất nước này.

260.000+ Đơn đăng ký sáng chế tại Hàn Quốc năm 2025

Đặc biệt, sự tăng trưởng mạnh mẽ được ghi nhận trong các lĩnh vực công nghệ cao. Lượng đơn đăng ký thuộc lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) đã tăng 21,1%, cho thấy sự tập trung và đầu tư lớn vào các ngành công nghiệp mũi nhọn. Tương tự, lĩnh vực pin thứ cấp cũng chứng kiến mức tăng 14,4%, phản ánh xu hướng phát triển năng lượng sạch và xe điện. Những con số này không chỉ khẳng định vị thế của Hàn Quốc mà còn cho thấy tiềm năng hợp tác to lớn với Việt Nam trong việc chuyển giao công nghệ và phát triển các ngành công nghiệp tương lai.

21.1%